mt logoMyToken
ETH Gas
Tiếng việt
Top người chiến thắng lãi suất mở
Top người thua lãi suất mở
BTC
ETH
SOL
HYPE
ZEC
XRP
BNB
DOGE
SPCX
NEAR
SOXL
SKHYNIX
UNI
CL
LINK
SUI
XMR
ENA
LIT
BZ
BTC Tổng lãi suất mở
Xếp hạngSàn giao dịchLãi suất mởKhối lượng lãi suất mởTỷ lệLãi suất mở 15 phútLãi suất mở(30 phút)Lãi suất mở(1 giờ)Lãi suất mở(4 giờ)Lãi suất mở(24 giờ)
$38.65B508.82K BTC100%
4.29%
4.30%
4.17%
-0.13%
5.23%
1
BinanceBinance
$10.69B140.78K BTC27.66%
17.60%
17.60%
17.39%
0.17%
18.18%
2
CMECME
$7.31B96.29K BTC18.92%
-0.02%
0%
-0.06%
-0.03%
2.28%
3
BybitBybit
$6.18B81.43K BTC15.99%
-0.05%
-0.02%
-0.13%
-0.60%
2.11%
4
OKXOKX
$3.82B50.34K BTC9.89%
-0.06%
-0.09%
-0.22%
-0.06%
-1.08%
5
HyperliquidHyperliquid
$3.18B41.94K BTC8.24%
-0.02%
-0.06%
-0.24%
-0.40%
0.88%
6
BitgetBitget
$2.99B39.38K BTC7.73%
-0.06%
0.02%
-0.09%
0.52%
2.16%
7
DeribitDeribit
$1.43B18.71K BTC3.69%
0.01%
-0.08%
-0.06%
-1.72%
-3.32%
8
HTXHTX
$1.22B16.07K BTC3.15%
-0.03%
-0.05%
-0.11%
-0.15%
-1.42%
9
Crypto.comCrypto.com
$859.20M11.26K BTC2.22%
-0.08%
-0.07%
-0.19%
-0.21%
-0.18%
10
BitfinexBitfinex
$701.37M9.23K BTC1.81%
-0.06%
-0.04%
-0.13%
-0.05%
-0.17%
11
KrakenKraken
$209.32M2.76K BTC0.54%
-0.12%
0.16%
-0.07%
0.44%
2.46%
12
dYdXdYdX
$18.19M239.83 BTC0.04%
-0.05%
0%
-0.11%
0.16%
1.70%
13
GateGate
$15.87M209.03 BTC0.04%
-0.01%
-0.01%
-0.17%
-0.30%
0.40%
14
KTXKTX
$12.80M168.61 BTC0.03%
-0.38%
-0.37%
-0.04%
2.81%
-0.95%
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất mở Bitcoin là tổng số hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn Bitcoin chưa được đóng (mua/bán để thanh toán các vị thế) trên thị trường. Chỉ số này phản ánh quy mô vốn mà nhà đầu tư đã phân bổ cho giao dịch các sản phẩm phái sinh Bitcoin và có thể được sử dụng để phân tích tâm lý thị trường.